Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jaloppy

/dʤə'lɔpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jaloppy

/dʤə'lɔpi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe ô tô cọc cạch; máy bay ọp ẹp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...