jalopy
/dʤə'lɔpi/ phổ biến #33558
Biến thể từ
jalopies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jalopy
/dʤə'lɔpi/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe ô tô cọc cạch; máy bay ọp ẹp
Định nghĩa tiếng Anh
n a car that is old and unreliable