Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jalopy

/dʤə'lɔpi/ phổ biến #33558
Biến thể từ jalopies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jalopy

/dʤə'lɔpi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe ô tô cọc cạch; máy bay ọp ẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n a car that is old and unreliable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...