Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jalousie

/'ʤælu:zi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jalousie

/'ʤælu:zi:/

danh từ

  • bức mành, mành mành
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shutter made of angled slats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...