Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jamabalaya

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jamabalaya

//

* danh từ
  • đĩa cơm nấu với jăm bông, xúc xích gà, tôm hoặc sò cùng với rau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...