Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jambeau

//

* danh từ; số nhiều jambeaux
  • miếng giáp che bắp chân dưới đầu gối
Định nghĩa tiếng Anh

n armor plate that protects legs below the knee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...