Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jamboree

/,dʤæmbə'ri:/ GRE phổ biến #29269
Biến thể từ jamborees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jamboree

/,dʤæmbə'ri:/

danh từ

  • buổi chè chén; buổi liên hoan
  • đại hội hướng đạo
Định nghĩa tiếng Anh

n a gay festivity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...