Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29269

jamboree

/,dʤæmbə'ri:/

danh từ

  • buổi chè chén; buổi liên hoan
  • đại hội hướng đạo
Biến thể từ jamborees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a gay festivity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...