jamboree
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jamboree
/,dʤæmbə'ri:/
danh từ
- buổi chè chén; buổi liên hoan
- đại hội hướng đạo
Định nghĩa tiếng Anh
n a gay festivity
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a gay festivity
Đang tải...