Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36667

jamesian

//

* tính từ
  • (thuộc) Henry James và những bài viết của ông
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of William James or his philosophy or his teachings\na. of or relating to or characteristic of Henry James or his writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...