Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29247

jammer

/'dʤæmə/

danh từ

  • (raddiô) đài làm nhiễu âm
Biến thể từ jammers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a transmitter used to broadcast electronic jamming

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...