janeite
/'dʒeinait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
janeite
//
* danh từ- một người say mê tiểu thuyết của Jane Austen (: 1817), nhà viết tiểu thuyết người Anh
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...