jangler
/d'ʒæŋɡlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jangler
//
- xem jangle
Định nghĩa tiếng Anh
n. An idle talker; a babbler; a prater. n. A wrangling, noisy fellow.
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An idle talker; a babbler; a prater. n. A wrangling, noisy fellow.
Đang tải...