Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jangler

//

  • xem jangle
Định nghĩa tiếng Anh

n. An idle talker; a babbler; a prater.\nn. A wrangling, noisy fellow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...