Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

janitorial

/,dʒæni'tɔ:riəl/ phổ biến #25924
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

janitorial

//

  • xem janitor
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...