janitress
/'dʒænitris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
janitress
//
* danh từ- nữ gác cổng
- (từ Mỹ) nữ trông nom nhà cửa trường học
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Janitrix
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Janitrix
Đang tải...