janizary
/'dʤænizəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
janizary
/'dʤænizəri/
danh từ
- (sử học) vệ binh (của) vua Thổ nhĩ kỳ
- lính Thổ nhĩ kỳ
- (nghĩa bóng) công cụ riêng để áp bức
Định nghĩa tiếng Anh
n. A soldier of a privileged military class, which formed the nucleus of the Turkish infantry, but was suppressed in 1826.