Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

january

/'dʤænjuəri/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★

Nghĩa thường dùng

tháng Một danh từ

“January is the first month.”Tháng Một là tháng đầu tiên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

january

/'dʤænjuəri/

danh từ

  • tháng giêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the first month of the year; begins 10 days after the winter solstice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...