Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

janus-faced

/'dʒeinәsfeist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

janus-faced

//

* tính từ
  • nhìn cả hai phía cùng một lúc
  • hai mặt, đạo đức giả
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or concerned with polarities or contrasts s. having two faces--one looking to the future and one to the past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...