Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

janus-faced

//

* tính từ
  • nhìn cả hai phía cùng một lúc
  • hai mặt, đạo đức giả
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or concerned with polarities or contrasts\ns. having two faces--one looking to the future and one to the past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...