japer
/d'ʒeɪpər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
japer
//
- xem jape
Định nghĩa tiếng Anh
n. A jester; a buffoon.
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A jester; a buffoon.
Đang tải...