Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jarful

/'dʒarˌfʊl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jarful

//

  • xem jar
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quantity contained in a jar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...