Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jargonelle

/,dʤɑ:gə'nel/

danh từ

  • (thực vật học) giống lê sớm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A variety of pear which ripens early.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...