Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jargonelle

/,dʤɑ:gə'nel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jargonelle

/,dʤɑ:gə'nel/

danh từ

  • (thực vật học) giống lê sớm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A variety of pear which ripens early.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...