jargonistic
/,dʒɑ:ɡə'nistik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jargonistic
//
- xem jargon
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...