Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jarl

/jɑ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jarl

//

* danh từ
  • nhà quý tộc Xcandinavi trung cổ địa vị xếp ngay sau nhà vua
Định nghĩa tiếng Anh

n. A chief; an earl; in English history, one of the leaders in the Danish and Norse invasions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...