jarovization
/,jɑ:rəvi'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jarovization
/,jɑ:rəvi'zeiʃn/
danh từ
- (nông nghiệp) sự xuân hoá
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...