jarrah
/'dʒærә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jarrah
//
* danh từ- (thực vật) cây bạch đàn ở miền Tây nước úc
Định nghĩa tiếng Anh
n. The mahoganylike wood of the Australian Eucalyptus marginata. See Eucalyptus.