jarringly
/'dʒɑ:riŋli/ phổ biến #35802
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jarringly
//
- xem jar
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a manner that jars and irritates
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a manner that jars and irritates
Đang tải...