jarvey
/'dʤɑ:vi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jarvey
/'dʤɑ:vi/
danh từ
- người đánh xe ngựa thuê
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Jarvy
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Jarvy
Đang tải...