Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jauntily

/'dʒɒ:ntili/ phổ biến #28851
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jauntily

//

* phó từ
  • vui nhộn, vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a jaunty fashionable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...