Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jauntiness

/'dʤɔ:ntinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jauntiness

/'dʤɔ:ntinis/

danh từ

  • sự vui nhộn, sự vui vẻ; sự hoạt bát
  • thái độ thong dong
  • vẻ khoái chí; vẻ tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. stylishness as evidenced by a smart appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...