Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

javanese

/,dʤɑ:və'ni:z/ phổ biến #29074
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

javanese

/,dʤɑ:və'ni:z/

tính từ

  • (thuộc) Gia-va

danh từ

  • người Gia-va
  • tiếng Gia-va
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Java n. the Indonesian language spoken on Java a. of or relating to or characteristic of Java or its inhabitants or its language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...