Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jawline

/'dʒɔ:,lain/ phổ biến #27564
Biến thể từ jawlines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jawline

//

* danh từ
  • đường viền của hàm dưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...