Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jay-walker

/'dʤei,wɔ:kə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi ẩu không chú ý đến luật lệ giao thông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...