Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41595

jaywalker

//

  • xem jaywalk
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reckless pedestrian who crosses a street illegally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...