Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jazzist

/'dʤæzist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jazzist

/'dʤæzist/

danh từ

  • người chơi nhạc ja
  • người nhảy ja
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...