jeeves
/dʒi:vz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jeeves
//
* danh từ- đầy tớ trung thành; người thân tín
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...