Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jerry-builder

/'dʤeri,bildə/

danh từ

  • người xây nhà cẩu thả (làm vội vã và dùng vật liệu xấu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who builds cheap buildings out of poor materials on speculation for a quick profit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...