Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jerry-building

/'dʤeri,bildiɳ/

danh từ

  • sự xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; sự xây dựng cẩu thả
Định nghĩa tiếng Anh

n. construction of inferior buildings for a quick profit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...