Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jerry-built

/'dʤeribilt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jerry-built

/'dʤeribilt/

tính từ

  • xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of inferior workmanship and materials

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...