Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jerusalem /dʒəˈruː.sə.ləm/

danh từ riêng

  • thành phố

ví dụ

Jerusalem is a city of great historical significance. — Jerusalem là một thành phố có ý nghĩa lịch sử lớn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...