Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jester

/'dʤestə/ phổ biến #24514
Biến thể từ jesters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jester

/'dʤestə/

danh từ

  • người hay nói đùa, người hay pha trò
  • anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a professional clown employed to entertain a king or nobleman in the Middle Ages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...