jestingly
/d'ʒestɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jestingly
//
- xem jest
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a jesting manner.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a jesting manner.
Đang tải...