Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jesuitry

/'dʤezjuitizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jesuitry

/'dʤezjuitizm/

danh từ

  • giáo phái dòng Tên
  • tính đạo đức giả, tính giả nhân giả nghĩa; tính giảo quyệt
Định nghĩa tiếng Anh

n the theology or the practices of the Jesuits (often considered to be casuistic)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...