jet set
/'dʤet'set/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jet set
/'dʤet'set/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người giàu sang chuyên đi lại bằng máy bay phản lực
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...