Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jet-engine

/'dʤet,endʤin/

danh từ

  • động cơ phản lực
Biến thể từ jet-engines số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...