jet-fighter
/'dʤet,faitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jet-fighter
/'dʤet,faitə/
danh từ
- máy bay chiến đấu phản lực
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...