Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jet-propelled

/'dʤetprə'reld/

tính từ

  • đẩy đi do phản lực
    • jet-propelled plane: máy bay phản lực
Định nghĩa tiếng Anh

a. propelled by (or as if propelled by) a jet engine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...