Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jetsam

/'dʤetsəm/ phổ biến #34785
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jetsam

/'dʤetsəm/

danh từ

  • hàng hoá vứt xuống biển cho nhẹ tàu (khi gặp dông tố...)
  • hàng hoá vứt đi trôi giạt vào bờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of a ship's equipment or cargo that is thrown overboard to lighten the load in a storm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...