Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jettiness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jettiness

//

  • xem jetty
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being jetty; blackness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...