Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jetton

/'dʒetn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jetton

//

* danh từ
  • mảnh kim loại dùng để ném
Định nghĩa tiếng Anh

n. A metal counter used in playing cards.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...