jewel-box
/'dʤu:əlbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jewel-box
/'dʤu:əlbɔks/
-case) /'dʤu:əlkeis/danh từ
- hộp đựng châu báu; hộp nữ trang
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...