jewelrystore
/ˈdʒuː.əl.ristɔːr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Cửa hàng trang sức
ví dụ
I visit the jewelry store to look for a gift. — Tôi đến cửa hàng trang sức để tìm một món quà.