Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jewelrystore

/ˈdʒuː.əl.ristɔːr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Cửa hàng trang sức

ví dụ

I visit the jewelry store to look for a gift. — Tôi đến cửa hàng trang sức để tìm một món quà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...