jewess
/'dʤu:is/ phổ biến #37985
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jewess
/'dʤu:is/
danh từ
- người đàn bà Do thái
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman who is a Jew
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman who is a Jew
Đang tải...