jiffy
/'dʤif/ phổ biến #28688
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jiffy
/'dʤif/
danh từ
- (thông tục) chốc lát, thoáng nháy mắt
- in a jiff: chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
- wait [half] a jiff: hây đợi một lát
Định nghĩa tiếng Anh
n a very short time (as the time it takes the eye to blink or the heart to beat)