Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jiffy

/'dʤif/ phổ biến #28688
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jiffy

/'dʤif/

danh từ

  • (thông tục) chốc lát, thoáng nháy mắt
    • in a jiff: chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
    • wait [half] a jiff: hây đợi một lát
Định nghĩa tiếng Anh

n a very short time (as the time it takes the eye to blink or the heart to beat)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...